Hotline: 04 3511 2850 | Liên hệ

Khoa học:

 

20 nhà toán học đương đại đứng đầu thế giới

NCC | Thứ Năm, 26/09/2013 03:07 GMT +7
JPEG - 9.4 kb

Theo trang mạng http://www.aneki.com xếp hạng thì danh sách 20 nhà toán học đương đại đứng hàng đầu thế giới bao gồm:

 

1 Terence Tao

Quốc tịch: Úc
Những công trình nổi tiếng: Green-Tao theorem, Tao’s inequality, Kakeya conjecture, Horn conjecture
Những nơi làm việc: University of California, Los Angeles
Những giải thưởng đáng kể:
Salem Prize (2000), Bôcher Memorial Prize (2002), Clay Research Award (2003), Australia Mathematical Society Medal (2005), Ostrowski Prize (2005), SASTRA Ramanujan Prize (2006), Levi L.Conant Prize (2005), Fields Medal (2006), MacArthur Award (2007), Fellow of the Royal Society (2007)

2 Andrew Wiles

Quốc tịch: Anh
Những công trình nổi tiếng: Proving the Taniyama-Shimura Conjecture for semistable elliptic curves, thereby proving Fermat’s Last Theorem, Proving the main conjecture of Iwasawa theory
Những nơi làm việc: University of Oxford, Princeton University
Những giải thưởng đáng kể:
Fermat Prize (1995), Wolf Prize (1995/6), Royal Medal (1996), IMU Silver Plaque (1998), King Faisal International Prize in Science (1998), Shaw Prize (2005)

3 Yurij Manin

Quốc tịch: Nga
Những công trình nổi tiếng: algebraic geometry, diophantine geometry
Những nơi làm việc: Max-Planck-Institut für Mathematik, Northwestern University
Những giải thưởng đáng kể:
Schock Prize (1999), Cantor Medal (2002), Nemmers Prize in Mathematics (1994), Bolyai Prize (2010)

4 Elon Lindenstrauss

Quốc tịch: Israel
Những công trình nổi tiếng: Ergodic theory
Những nơi làm việc: Hebrew University of Jerusalem, Princeton University
Những giải thưởng đáng kể:
Blumenthal Award (2001), Fermat Prize (2009), Fields Medal (2010)

5 Wendelin Werner

Quốc tịch: Pháp
Những công trình nổi tiếng: Random walks, Schramm-Loewner evolution
Những nơi làm việc: ETH Zurich
Những giải thưởng đáng kể:
Fields Medal (2006), SIAM George Pólya Prize(2006), Loève Prize (2005), Fermat Prize (2001), Davidson Prize (1998)

6 Bernard Silverman

Quốc tịch: Anh
Những công trình nổi tiếng: density estimation, nonparametric regression, functional data analysis
Những nơi làm việc: University of Oxford
Những giải thưởng đáng kể:
Gold Medal International Mathematical Olympiad, Guy Medal Royal Statistical Society, COPSS Presidents’ Award

7 Endre Szemerédi

Quốc tịch: Hungary
Những công trình nổi tiếng: Szemerédi’s theorem, the Szemerédi regularity lemma, the Erdos-Szemerédi theorem, the Hajnal-Szemerédi theorem, Szemerédi-Trotter theorem
Những nơi làm việc: Rutgers University
Những giải thưởng đáng kể:
Abel Prize (2012), Rolf Schock Prizes (2008), Leroy P. Steele Prize (2008), Pólya Prize (1975), Alfréd Rényi Prize (1973), Member NAS

8 Mikhail Gromov

Quốc tịch: Nga
Những công trình nổi tiếng: Geometry
Những nơi làm việc: Institut des Hautes Études Scientifiques, New York University
Những giải thưởng đáng kể:
Wolf Prize, Kyoto Prize, Abel Prize

9 Frank Kelly

Quốc tịch: Anh
Những công trình nổi tiếng: Quasireversibility, Dynamic Al-ternative Routing, Congestion control, Loss networks
Những giải thưởng đáng kể:
Davidson Prize (1979), Guy Medal in Silver (1989), Fellow of the Royal Society (1989), John von Neumann Theory Prize (2008)

10 Brian D. Ripley

Quốc tịch: Anh
Những nơi làm việc: Imperial College (1976-83), University of Strathclyde (1983-90), St Peter’s College, Oxford (1990-present)
Những giải thưởng đáng kể:
Smith’s Prize (1975), Davidson Prize (1976), Adams Prize (1987)

11 Joseph B. Keller

Quốc tịch: Mỹ
Những công trình nổi tiếng: 2Geometrical Theory of Diffraction, Einstein-Brillouin-Keller method
Những nơi làm việc: New York University, Stanford University
Những giải thưởng đáng kể:
National Medal of Science (USA) in Mathematical, Statistical, and Computational Sciences (1988), Wolf Prize (1997), Nemmers Prize in Mathematics (1996)

12 Ben J. Green

Quốc tịch: Anh
Những công trình nổi tiếng: Green-Tao theorem, proof or the Cameron-Erdos conjecture, combinatorics and number theory.
Những nơi làm việc: University of Bristol, University of Cambridge
Những giải thưởng đáng kể:
Clay Research Award (2004), Salem Prize (2005), SASTRA Ramanujan Prize (2007), EMS Prize (2008), Fellow of the Royal Society (2010)

13 Robert Langlands

Quốc tịch: Canada
Những công trình nổi tiếng: Langlands program
Những nơi làm việc: Princeton University, Yale University, Institute for Advanced Study
Những giải thưởng đáng kể:
Jeffery-Williams Prize (1980), Wolf Prize (1995/96), Steele Prize (2005), Nemmers Prize (2006), Shaw Prize (2007)

14 Ingrid Daubechies

Quốc tịch: Bỉ
Những công trình nổi tiếng: Wavelets
Những nơi làm việc: Princeton University, Duke University
Những giải thưởng đáng kể:
Noether Lecturer, NAS Award in Mathematics (2000), MacArthur Fellowship

15 John Ball

Quốc tịch: Anh
Những nơi làm việc: Heriot-Watt University, University of Oxford
Những giải thưởng đáng kể:
Whittaker Prize, Junior Whitehead Prize, David Crighton Medal

16 C T C Wall

Quốc tịch: Anh
Những công trình nổi tiếng: Brauer-Wall group, Wall’s conjecture, Surgery on Compact Manifolds
Những nơi làm việc: University of Liverpool
Những giải thưởng đáng kể:
Berwick Prize, Pólya Prize, Sylvester Medal

17 Michael Atiyah

Quốc tịch: Anh
Những công trình nổi tiếng: Atiyah-Singer index theorem
Những nơi làm việc: University of Cambridge, University of Oxford, Institute for Advanced Study, University of Leicester, University of Edinburgh
Những giải thưởng đáng kể:
Fields Medal (1966), Copley Medal (1988), Abel Prize (2004)

18 Stanislav Smirnov

Quốc tịch: Nga
Những công trình nổi tiếng: Percolation thoery
Những nơi làm việc: University of Geneva, Royal Institute of Technology, Saint Petersburg State University, Yale University, Max Planck Institute for Mathematics, IAS Princeton
Những giải thưởng đáng kể:
Petersburg Mathematical Society Prize (1997), Clay Research Award (2001), Salem Prize (2001), Rollo Davidson Prize (2002), EMS Prize (2004), Fields Medal (2010)

19 Manjul Bhargava

Quốc tịch: Canada
Những công trình nổi tiếng: Gauss composition laws, 15 and 290 theorems, factorial function, ranks of elliptic curves
Những nơi làm việc: Princeton University
Những giải thưởng đáng kể:
Infosys Prize (2012), Fermat Prize (2011), Cole Prize (2008), Clay Research Award (2005), SASTRA Ramanujan Prize (2005), Hasse Prize (2003), Morgan Prize (1996), Hoopes Prize (1996)

20 Peter Hall

Quốc tịch: Úc
Những công trình nổi tiếng: nonparametric statistics, the bootstrap method
Những giải thưởng đáng kể:
Rollo Davidson Prize (1986)


Bình luận ({{total}})

{{item.Body}}

{{item.Title}} - {{item.CreatedDate}} | Trả lời

{{sitem.Title}} - {{sitem.CreatedDate}}

Viết bình luận

Bạn đọc vui lòng gõ chữ có dấu, góp ý có tính văn hóa, xây dựng và chịu trách nhiệm về ý kiến của mình. Nội dung góp ý của bạn đọc được đăng tải là do Ban Biên tập tôn trọng dư luận xã hội, nhưng đó không phải là quan điểm của Tạp chí điện tử Văn hiến Việt Nam.

Nội dung

Họ tên

Email

Điện thoại

 

{{item.Title}}
  • Bình luận mới
  • Bài đọc nhiều
{{item.Title}}