Hotline: 04 3511 2850 | Liên hệ

Khoa học:

 

20 nhà vật lý học đương đại đứng đầu thế giới

NCC | Thứ Năm, 26/09/2013 03:12 GMT +7
JPEG - 12 kb

(Ảnh bên: Peter Higgs, người phát minh ’hạt của Chúa’)

 

Theo trang mạng http://www.aneki.com xếp hạng thì danh sách 20 nhà vật lý học đương đại đứng hàng đầu thế giới bao gồm:

1 Stephen Hawking

Quốc tịch: Anh
Những công trình nổi tiếng: Hawking radiation, Singularity theorems, A Brief History of Time
Những nơi làm việc: Cambridge University, California Institute of Technology, Perimeter Institute for Theoretical Physics
Những giải thưởng đáng kể:
Albert Einstein Award (1978), Wolf Prize (1988), Prince of Asturias Award (1989), Copley Medal (2006), Presidential Medal of Freedom (2009), Special Fundamental Physics Prize (2012)

2 Freeman Dyson

Quốc tịch: Anh
Những công trình nổi tiếng: Dyson sphere, Dyson operator, Dyson series, Schwinger-Dyson equation, Circular ensemble, Advocacy against nuclear weapons, Dyson conjecture, Dyson’s eternal intelligence, Dyson number, Dyson tree, Dyson’s transform, Project Orion, TRIGA
Những nơi làm việc: Royal Air Force, Institute for Advanced Study, Duke University, Cornell University
Những giải thưởng đáng kể:
Heineman Prize (1965), Harvey Prize (1977), Wolf Prize (1981), Fermi Award (1993), Templeton Prize (2000), Pomeranchuk Prize (2003), Poincaré Prize (2012)

3 Leo Kadanoff

Quốc tịch: Mỹ
Những công trình nổi tiếng: Work on phase transitions
Những nơi làm việc: University of Chicago
Những giải thưởng đáng kể:
Wolf Prize in Physics 1980, Elliott Cresson Medal 1986, Lorentz Medal 2006, Isaac Newton Medal 2011

4 Edward Witten

Quốc tịch: Mỹ
Những công trình nổi tiếng: String theory, M-theory, Quantum gravity, Quantum field theory, Supersymmetry
Những nơi làm việc: Institute for Advanced Study, Harvard University, California Institute of Technology, Princeton University
Những giải thưởng đáng kể:
MacArthur Fellowship (1982), Dirac Medal (1985), Albert Einstein Award (1985), Fields Medal (1990), Henri Poincaré Prize (2006), Alan T. Waterman Award (1995), Dannie Heineman Prize (1998), Nemmers Prize (2000), National Medal of Science(2002), Harvey Prize (2005), Crafoord Prize (2008), Lorentz Med

5 Yoichiro Nambu

Quốc tịch: Mỹ (gốc Nhật)
Những công trình nổi tiếng: Spontaneous symmetry breaking
Những nơi làm việc: University of Tokyo (1942-49), Osaka City University (1949-52), Institute for Advanced Study (1952-54), University of Chicago (1954-)
Những giải thưởng đáng kể:
US National Medal of Science (1982), Dirac Medal (1986), J.J. Sakurai Prize (1994), Wolf Prize in Physics (1994/1995), Nobel Prize in Physics (2008)

6 Michael E. Fisher

Quốc tịch: Anh
Những công trình nổi tiếng: Theory of phase transitions, FKT algorithm
Những nơi làm việc: University of Maryland, College Park
Những giải thưởng đáng kể:
Wolf Prize (1980), Boltzmann Medal (1983), NAS Award for Scientific Reviewing (1983), Royal Medal (2005)

7 Anthony James Leggett

1.
Quốc tịch: Anh
Những công trình nổi tiếng: Caldeira-Leggett model, Foundations of quantum mechanics, Superfluid phase of helium-3, Leggett-Garg inequality
Những nơi làm việc: University of Sussex, University of Illinois at Urbana-Champaign
Những giải thưởng đáng kể:
Maxwell Medal and Prize (1975), Paul Dirac Medal (1992), Nobel Prize in Physics (2003), Wolf Prize in Physics (2002/03)

8 Peter Higgs

Quốc tịch: Anh
Những công trình nổi tiếng: Broken symmetry in electroweak theory, Higgs boson, Higgs field, Higgs mechanism,phát minh hạt của Chúa (Ảnh trên)
Những nơi làm việc: University of Edinburgh, Imperial College London, King’s College London, University College London
Những giải thưởng đáng kể:
Wolf Prize in Physics (2004), Sakurai Prize (2010), Dirac Medal (1997)

9 Frank Wilczek

Quốc tịch: Mỹ
Những công trình nổi tiếng: Asymptotic Freedom, Quantum chromodynamics, Quantum Statistics
Những nơi làm việc: MIT
Những giải thưởng đáng kể:
Sakurai Prize (1986), Dirac Medal (1994), Lorentz Medal (2002), Nobel Prize in Physics (2004), King Faisal Prize (2005)

10 Carl E. Wieman

(trái)
Quốc tịch: Mỹ
Những công trình nổi tiếng: Bose-Einstein condensate
Những nơi làm việc: University of British Columbia, University of Colorado
Những giải thưởng đáng kể:
King Faisal International Prize in Science (1997), Lorentz Medal (1998), The Benjamin Franklin Medal (2000), Nobel Prize in Physics (2001), Oersted Medal (2007)

11 Gerard ’t Hooft

Quốc tịch: Hà Lan
Những công trình nổi tiếng: Quantum Field Theory, Quantum Gravity
Những nơi làm việc: Utrecht University
Những giải thưởng đáng kể:
Wolf Prize (1981), Lorentz Medal (1986), Spinoza Prize (1995), Franklin Medal (1995), Nobel Prize in Physics (1999), Lomonosov Gold Medal (2010)

12 Tsung-Dao Lee

(Lý Chính Đạo)
Quốc tịch: Mỹ (gốc Hoa)
Những công trình nổi tiếng: Parity violation, Lee Model, Non-topological solitons, Particle Physics, Relativistic Heavy Ion (RHIC) Physics
Những nơi làm việc: Columbia University, Institute for Advanced Studies, University of California, Berkeley
Những giải thưởng đáng kể:
Nobel Prize in Physics (1957), Albert Einstein Award (1957)

13 Alan Guth

Quốc tịch: Mỹ
Những công trình nổi tiếng: Cosmic inflation
Những nơi làm việc: Princeton, Columbia, Cornell, Stanford Linear Accelerator, MIT
Những giải thưởng đáng kể:
MIT School of Science Prize for Undergraduate Teaching, The Franklin Medal for Physics of the Franklin Institute, Isaac Newton Medal of Institute of Physics (2009), Dirac Prize of the International Center for Theoretical Physics in Trieste, Cosmology Prize of the Peter Gruber Foundation (2004)

14 David J. Thouless

Quốc tịch: Mỹ
Những công trình nổi tiếng: Kosterlitz-Thouless transition, Thouless energy, Toplogical quantum numbers
Những nơi làm việc: University of California, Berkeley, Birmingham University, University of Washington
Những giải thưởng đáng kể:
Lars Onsager Prize

15 Theodor W. Hänsch

Quốc tịch: Đức
Những công trình nổi tiếng: Laser-based precision spectroscopy
Những nơi làm việc: Ludwig-Maximilians University, Max-Planck-Institut, Stanford University, European Laboratory for Non-Linear Spectroscopy (LENS), Università degli Studi di Firenze
Những giải thưởng đáng kể:
Nobel Prize in Physics (2005), Gottfried Wilhelm Leibniz Prize(1989), Comstock Prize in Physics (1983)

16 Peter Zoller

Quốc tịch: Áo
Những công trình nổi tiếng: Trapped ion quantum computer
Những nơi làm việc: University of Innsbruck
Những giải thưởng đáng kể:
Wolf Prize in Physics (2013), Benjamin Franklin Medal (2010), Dirac Medal (2006), Max Planck Medal (2005)

17 Alexander Polyakov

Quốc tịch: Nga
Những công trình nổi tiếng: ’t Hooft-Polyakov monopole, Quantum field theory, String theory
Những nơi làm việc: Princeton University, Landau Institute for Theoretical Physics
Những giải thưởng đáng kể:
Milner’s Fundamental Physics Prize(2013), Lars Onsager Prize (2011), Harvey Prize (2010), Dirac Medal, Dannie Heineman Prize (1986), Lorentz Medal (1994), Oskar Klein Medal (1996)

18 Steven Weinberg

Quốc tịch: Mỹ
Những công trình nổi tiếng: Electromagnetism and Weak Force unification, Weinberg angle, Weinberg-Witten theorem
Những nơi làm việc: University of California, Berkeley, MIT, Harvard University, University of Texas at Austin
Những giải thưởng đáng kể:
Nobel Prize in Physics (1979)

19 Chen Ning Yang

(Dương Chấn Ninh)
Quốc tịch: Trung Quốc
Những công trình nổi tiếng: Parity violation, Yang-Mills theory, Yang-Baxter equation
Những nơi làm việc: Institute for Advanced Study, State University of New York at Stony Brook, Chinese University of Hong Kong, Tsinghua University, University of Chicago
Những giải thưởng đáng kể:
Nobel Prize in Physics (1957), Rumford Prize (1980), National Medal of Science (1986), Benjamin Franklin Medal (1993), Albert Einstein Medal (1995)

20 Martin Rees

Quốc tịch: Anh
Những công trình nổi tiếng: Cosmic microwave background radiation, quasars, Astronomer Royal, President of Royal Society
Những nơi làm việc: Trinity College, Cambridge, University of Sussex
Những giải thưởng đáng kể:
Balzan Prize (1989), Bower Award (1998), Gruber Prize in Cosmology (2001), Michael Faraday Prize (2004), Crafoord Prize (2005), Order of Merit (2007), Templeton Prize (2011), Isaac Newton Medal (2012)


Bình luận ({{total}})

{{item.Body}}

{{item.Title}} - {{item.CreatedDate}} | Trả lời

{{sitem.Title}} - {{sitem.CreatedDate}}

Viết bình luận

Bạn đọc vui lòng gõ chữ có dấu, góp ý có tính văn hóa, xây dựng và chịu trách nhiệm về ý kiến của mình. Nội dung góp ý của bạn đọc được đăng tải là do Ban Biên tập tôn trọng dư luận xã hội, nhưng đó không phải là quan điểm của Tạp chí điện tử Văn hiến Việt Nam.

Nội dung

Họ tên

Email

Điện thoại

 

{{item.Title}}
  • Bình luận mới
  • Bài đọc nhiều
{{item.Title}}